đốc suất

đốc suất

Ông ấy được giao nhiệm vụ đốc suất đội công nhân xây dựng cây cầu mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ đạo, điều khiển một nhóm người hoặc một công việc: "đốc suất" có nghĩalãnh đạo, dẫn dắt giám sát một tập thể để thực hiện một nhiệm vụ, công việc nào đó.
    • Trông nom, đôn đốc thực hiện: Hành động theo dõi, thúc đẩy để đảm bảo công việc được tiến hành đúng kế hoạch đạt hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy được giao nhiệm vụ đốc suất đội công nhân xây dựng cây cầu mới. (Ông ấy được giao nhiệm vụ chỉ đạo đội công nhân xây dựng cây cầu mới.)
    • Giám đốc trực tiếp đốc suất dự án quan trọng này. (Giám đốc trực tiếp điều khiển dự án quan trọng này.)
    • Việc đốc suất một đội ngũ đông đảo đòi hỏi kỹ năng quản lý tốt. (Việc chỉ đạo một đội ngũ đông đảo đòi hỏi kỹ năng quản lý tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đốc suất công việc": chỉ đạo, giám sát tiến độ chất lượng của một công việc cụ thể.

    • Anh ấy kinh nghiệm trong việc đốc suất các công trình xây dựng. (Anh ấy kinh nghiệm trong việc chỉ đạo các công trình xây dựng.)
  • "đốc suất thi công": thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong xây dựng, chỉ việc điều hành, giám sát quá trình thi công.

    • Kỹ sư trưởng phụ trách đốc suất thi công toàn bộ công trường. (Kỹ sư trưởng phụ trách điều hành thi công toàn bộ công trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Đốc thúc (động từ): thúc giục, giục giã cho công việc được tiến hành nhanh chóng.

    • Ông chủ thường xuyên đốc thúc nhân viên hoàn thành báo cáo. (Ông chủ thường xuyên thúc giục nhân viên hoàn thành báo cáo.)
  • Chỉ đạo (động từ): hướng dẫn, lãnh đạo công việc (nghĩa rộng phổ biến hơn).

  • Giám sát (động từ): theo dõi, kiểm tra việc thực hiện công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ huy: điều khiển, lãnh đạo (thường dùng trong quân sự hoặc các nhóm tổ chức chặt chẽ).
  • Điều hành: làm cho hoạt động theo đúng chức năng, kế hoạch.
  • Lãnh đạo: dẫn dắt, định hướng cho một tập thể.
Lưu ý sử dụng
  • "Đốc suất" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức, chuyên môn (như quản lý, xây dựng, tổ chức sự kiện) hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh cả hai khía cạnh: lãnh đạo, dẫn dắt (chỉ đạo) theo dõi, đôn đốc (giám sát tiến độ).